Giá Inox Là Gì? Vì Sao Cần Theo Dõi?
Inox (thép không gỉ — Stainless Steel) là hợp kim sắt chứa tối thiểu 10,5% Chromium, tạo lớp màng oxit thụ động bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn và rỉ sét. Tại Việt Nam, ba loại phổ biến nhất là Inox 201, Inox 304 và Inox 316 — mỗi loại có thành phần hóa học, cơ tính và ứng dụng riêng biệt.
Giá inox biến động theo: giá Nickel/Chromium trên sàn LME, tỷ giá USD/VNĐ, chi phí logistics, nguồn cung từ Trung Quốc/Đài Loan/Nhật và nhu cầu nội địa từ các ngành xây dựng, thực phẩm, y tế, công nghiệp.
Ứng Dụng Từng Loại Inox
Inox 201 — Ứng dụng phổ thông, giá thấp
Thay thế một phần Nickel bằng Mangan để giảm chi phí. Phù hợp môi trường khô ráo, ít tiếp xúc hóa chất. Dùng cho: đồ gia dụng, nội thất, cửa cuốn, lan can, tủ bếp.
Inox 304 — Tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến nhất
AISI 304 / SUS304 chiếm ~50% sản lượng inox toàn cầu. 18% Cr + 8–10,5% Ni, chống ăn mòn tốt đa môi trường. Dùng cho: thiết bị thực phẩm, bồn chứa, đường ống, kết cấu xây dựng, máy móc công nghiệp.
Inox 316 — Chống ăn mòn cấp cao
Bổ sung 2–3% Molybdenum so với 304, chống ăn mòn clorua/muối/axit vượt trội. Dùng cho: thiết bị y tế, dược phẩm, thủy sản, hóa chất, môi trường biển.
Lưu Ý Khi Đọc Bảng Giá
- Giá thay đổi theo số lượng (sỉ / lẻ)
- Quy cách: độ dày, chiều rộng, chiều dài
- Bề mặt: 2B, BA (gương), Hairline, No.4, No.8
- Xuất xứ: Việt Nam, Trung Quốc, Đài Loan, Nhật Bản
⚠ Giá trên trang chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu thực tế.